Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
female aristocrat


noun
a woman who is an aristocrat
Ant:
male aristocrat
Hypernyms:
aristocrat, blue blood, patrician
Hyponyms:
czarina, tsarina, tzarina, czaritza, tsaritsa,
Lady, noblewoman, peeress, queen, queen regnant, female monarch
Instance Hyponyms:
Diana, Princess Diana, Princess of Wales, Lady Diana Frances Spencer, Diane de Poitiers, Duchesse de Valentinois


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.